xuất quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ra khỏi cửa ải: Hành động vượt qua hoặc đi ra khỏi một cửa ải, một chướng ngại vật hoặc một ranh giới quan trọng. Nghĩa này thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ xưa.
- Vượt qua một thử thách quan trọng: Nghĩa bóng, chỉ việc hoàn thành một giai đoạn khó khăn, một kỳ thi hay một thử thách lớn, từ đó bước sang một giai đoạn mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau ba năm khổ luyện, chàng trai trẻ cuối cùng cũng xuất quan, trở thành một võ sư thực thụ. (Sau ba năm khổ luyện, chàng trai trẻ cuối cùng cũng vượt qua cửa ải, trở thành một võ sư thực thụ.)
- Kỳ thi đại học được xem như một cửa ải, và việc xuất quan thành công mở ra tương lai tươi sáng. (Kỳ thi đại học được xem như một cửa ải, và việc vượt qua thành công mở ra tương lai tươi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuất quan lâm trận": Vượt qua ải để ra trận. Thường dùng để miêu tả việc một tướng lĩnh hoặc binh sĩ vượt qua cửa ải quan trọng để tiến vào chiến trường.
- Vị tướng trẻ xuất quan lâm trận với quyết tâm cao độ. (Vị tướng trẻ vượt ải ra trận với quyết tâm cao độ.)
"xuất quan nhập thế": Vượt qua cửa ải để bước vào đời. Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc hoàn thành quá trình tu luyện, học tập và bắt đầu dấn thân vào xã hội, cuộc sống thực tế.
- Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chính thức xuất quan nhập thế, tìm kiếm cơ hội việc làm. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chính thức vượt ải bước vào đời, tìm kiếm cơ hội việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Xuất ải: Có nghĩa tương tự "xuất quan", chỉ việc ra khỏi ải. Đây là một biến thể ít phổ biến hơn.
- Vượt ải: Cụm từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự, chỉ việc vượt qua một chướng ngại, một thử thách.
Từ đồng nghĩa
- Vượt qua: Vượt qua một khó khăn, trở ngại.
- Thoát ải: Thoát ra khỏi cửa ải (thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc may mắn hơn).
Từ trái nghĩa
- Nhập quan: Đi vào cửa ải. Thường chỉ việc bắt đầu bước vào một thử thách, một giai đoạn khó khăn hoặc một nơi ẩn cư tu luyện.
- Trước khi xuất quan chinh chiến, các binh sĩ phải trải qua thời gian nhập quan huấn luyện. (Trước khi vượt ải chinh chiến, các binh sĩ phải trải qua thời gian vào ải huấn luyện.)
Thành ngữ liên quan
- "Cửa quan nan xuất": Cửa ải khó ra. Thành ngữ này nhấn mạnh sự khó khăn, gian nan khi phải vượt qua một thử thách lớn.
- Kỳ thi này thật sự là "cửa quan nan xuất", đòi hỏi thí sinh phải nỗ lực hết mình. (Kỳ thi này thật sự là cửa ải khó ra, đòi hỏi thí sinh phải nỗ lực hết mình.)
- ra cửa ải